scot free

scot free

He got away scot free after the harmless prank.

Định nghĩa

Trạng từ: - Scot free có nghĩa thoát khỏi hình phạt hoặc tổn hại, không bị trừng phạt hay gặp rắc rối sau một hành động sai trái hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta thoát khỏi vụ tai nạn không hề hấn .)
  • (Tên trộm bị bắt nhưng sau đó được thả ra không bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get off scot free": thoát tội hoàn toàn, không bị phạt.
    • Despite the evidence, he got off scot free. (Mặc dù bằng chứng, anh ta vẫn thoát tội hoàn toàn.)
  • "to walk scot free": bước đi tự do, không bị giam giữ hoặc xử phạt.
    • The politician walked scot free after the scandal. (Chính trị gia đó bước đi tự do sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Scot-free (adj, adv): dạng viết gạch nối, cùng nghĩa.
    • He was scot-free from all charges. (Anh ta không bị buộc tội cả.)
  • Free and clear (adj): không mắc nợ, không bị ràng buộc (thường dùng về tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Unpunished: không bị trừng phạt.
  • Unharmed: không bị tổn hại.
  • Clear: thoát khỏi rắc rối (trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get away with: thoát khỏi hình phạt (thường dùng cho hành vi sai trái).
    • He got away with cheating on the test. (Anh ta thoát khỏi hình phạt gian lận trong bài kiểm tra.)
  • Walk away from: rời khỏi không bị ảnh hưởng.
    • She walked away from the crash scot free. ( ấy rời khỏi vụ va chạm không hề hấn .)
Thành ngữ liên quan
  • To let someone off scot free: tha cho ai đó không phạt.
    • The judge let him off scot free due to lack of evidence. (Thẩm phán đã tha cho anh ta thiếu bằng chứng.)
  • To come off scot free: kết thúc không bị thương tổn.
    • He came off scot free from the fight. (Anh ta kết thúc cuộc đánh nhau không bị thương.)

Từ chứa "scot free"